XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB1 | Ban Tổ chức | VICEMINISTERIO DEL DEPORTE |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MSc. Juan Eduardo Guerrero
|
| Tổng trọng tài | MSc. A.F. Cajamarca, Andres 3639827 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos más 30 segundos de adición por jugada |
| Địa điểm | Guayaquil/ Guayas |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1618 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:46:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 63 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Valverde Suarez, Aaron Josue | 3636402 | ORO | 1847 | | U12 | TB1 | El Oro |
| 2 | AIM | Banchon Crespo, Bruno Xavier | 3653161 | GUA | 1825 | | U11 | TB1 | Guayas |
| 3 | | Romero Acevedo, Jozef Isaac | 3647048 | AZU | 1778 | | U14 | TB1 | Azuay |
| 4 | | Alarcon Almeida, Adrian Ezequiel | 3642836 | MAN | 1750 | | U12 | TB1 | Manabí |
| 5 | | Loor Saltos, Francisco David | 3668495 | PIC | 1735 | | U13 | TB1 | Pichincha |
| 6 | | Viteri Saeteros, Thiago Martino | 3647390 | CHI | 1674 | | U12 | TB1 | Chimborazo |
| 7 | ACM | Agualongo Llanos, Alan Kendrick | 3650332 | BOL | 1659 | | U13 | TB1 | Bolívar |
| 8 | | Gomez Acosta, Dilan Leiton | 3661024 | LRS | 1647 | | U14 | TB1 | Los Ríos |
| 9 | | Morocho Pulla, Gael Fernando | 3665747 | CAÑ | 1646 | | U13 | TB1 | Cañar |
| 10 | | Fuentes Iturralde, Nicolas Enrique | 3643425 | ORE | 1573 | | U14 | TB1 | Orellana |
| 11 | | Gutama Escandon, Jardel Alexander | 3647650 | MOR | 1572 | | U14 | TB1 | Morona Santiago |
| 12 | | Ponce Morejon, Gustavo Ismael | 3646190 | IMB | 1568 | | U13 | TB1 | Imbabura |
| 13 | | Correa Burneo, Luis Eduardo | 3667448 | LOJ | 1553 | | U12 | TB1 | Loja |
| 14 | | Jaya Abarca, Samuel Alejandro | 3669220 | NAP | 1528 | | U14 | TB1 | Napo |
| 15 | | Godoy Castro, Dante | 3668487 | ESM | 1524 | | U12 | TB1 | Esmeraldas |
| 16 | | Guaman Chamik, Juan Patricio | 3645142 | TUN | 1453 | | U13 | TB1 | Tungurahua |
| 17 | | Guaman Vargas, Joseph Alexander | | STE | 0 | | U13 | TB1 | Santa Elena |
| 18 | | Yacelga Lopez, Dylan Steven | | SDT | 0 | | U14 | TB1 | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
|
|
|
|