XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB2 Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:50:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/22 lúc MARTES 10H00
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg | PGN |
| 1 | | Alao Pacheco, Jhossue Augusto | CAÑ | 1640 | 3½ | 1 - 0 | 2½ | | Daquilema Zarate, Allan Fausto | CHI | 1609 | PGN |
| 2 | | Cedeno Moreira, Jose Carlos | MAN | 1664 | 3 | 0 - 1 | 3 | AFM | Correa Mateo, Edward Mathias | GUA | 1690 | PGN |
| 3 | | Jimenez Calderon, Jose Augusto | LOJ | 1511 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Collaguaso Ramirez, Yadiel Enner | ORE | 1462 | PGN |
| 4 | | Pauta Cuenca, Luis Mateo | ORO | 1722 | 2½ | ½ - ½ | 2½ | | Macias Moran, Erick Ilean | LRS | 1596 | PGN |
| 5 | | Menendez Carrera, Oswaldo Sebastian | PIC | 1603 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Arcos Rodriguez, Abdon Nicolas | AZU | 1569 | PGN |
| 6 | | Morillo Chuma, Diego Josue | IMB | 1542 | 2 | ½ - ½ | 1½ | | Toapanta Lara, Liam Aldahir | BOL | 1649 | PGN |
| 7 | | Perez Cruz, David Manuel | TUN | 1449 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Aucay Cabrera, Javier Sebastian | MOR | 1543 | PGN |
| 8 | | Carrera Vera, Erick Marcelo | STE | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Arias Espinoza, Sebastian | SDT | 0 | PGN |
| 9 | | Tello Sosa, Shaily Angelica | ESM | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Hidalgo Martinez, Leonardo Ramon | NAP | 1495 | PGN |
|
|
|
|