XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB2 Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:56:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 63 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | LĐ | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alao Pacheco, Jhossue Augusto | 3666743 | 1640 | CAÑ | U13 | TB2 | Cañar |
| 2 | | Arcos Rodriguez, Abdon Nicolas | 3655172 | 1569 | AZU | U13 | TB2 | Azuay |
| 3 | | Arias Espinoza, Sebastian | 3605850 | 0 | SDT | U11 | TB2 | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 4 | | Aucay Cabrera, Javier Sebastian | 3640590 | 1543 | MOR | U13 | TB2 | Morona Santiago |
| 5 | | Carrera Vera, Erick Marcelo | | 0 | STE | U14 | TB2 | Santa Elena |
| 6 | | Cedeno Moreira, Jose Carlos | 3644391 | 1664 | MAN | U11 | TB2 | Manabí |
| 7 | | Collaguaso Ramirez, Yadiel Enner | 3667197 | 1462 | ORE | U12 | TB2 | Orellana |
| 8 | AFM | Correa Mateo, Edward Mathias | 3660982 | 1690 | GUA | U14 | TB2 | Guayas |
| 9 | | Daquilema Zarate, Allan Fausto | 3649610 | 1609 | CHI | U13 | TB2 | Chimborazo |
| 10 | | Hidalgo Martinez, Leonardo Ramon | 3667855 | 1495 | NAP | U14 | TB2 | Napo |
| 11 | | Jimenez Calderon, Jose Augusto | 3675025 | 1511 | LOJ | U14 | TB2 | Loja |
| 12 | | Macias Moran, Erick Ilean | 3661059 | 1596 | LRS | U14 | TB2 | Los Ríos |
| 13 | | Menendez Carrera, Oswaldo Sebastian | 3657965 | 1603 | PIC | U12 | TB2 | Pichincha |
| 14 | | Morillo Chuma, Diego Josue | 3646661 | 1542 | IMB | U12 | TB2 | Imbabura |
| 15 | | Pauta Cuenca, Luis Mateo | 3642232 | 1722 | ORO | U14 | TB2 | El Oro |
| 16 | | Perez Cruz, David Manuel | 3650464 | 1449 | TUN | U13 | TB2 | Tungurahua |
| 17 | | Tello Sosa, Shaily Angelica | | 0 | ESM | U12 | TB2 | Esmeraldas |
| 18 | | Toapanta Lara, Liam Aldahir | 3650545 | 1649 | BOL | U14 | TB2 | Bolívar |
|
|
|
|