XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB3 Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:09:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 52 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | LĐ | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | AIM | Atiencia Merino, Jose Luis | 3639908 | 1680 | GUA | U14 | TB3 | Guayas |
| 2 | | Bone Valverde, Edison Valentine | | 0 | STE | U10 | TB3 | Santa Elena |
| 3 | | Cedeno Morales, Patrick Jafet | 3646041 | 1652 | MAN | U12 | TB3 | Manabí |
| 4 | | Guambo Nunez, Andres Ismael | 3668878 | 0 | TUN | U13 | TB3 | Tungurahua |
| 5 | | Lazo Saguay, Erick David | 3666921 | 1444 | AZU | U12 | TB3 | Azuay |
| 6 | | Lino Prieto, Joaquin | 3650405 | 1677 | ORO | U12 | TB3 | El Oro |
| 7 | | Lliguichuzhca Zhinin, Cristopher | 3657841 | 1448 | CAÑ | U11 | TB3 | Cañar |
| 8 | | Llumiguano Borja, Yerik Samir | 3676854 | 0 | BOL | U12 | TB3 | Bolívar |
| 9 | | Maila Andy, Ariana Yamileth | 3646394 | 1472 | NAP | U13 | TB3 | Napo |
| 10 | | Minchala Rivera, Iker Mathias | 3646157 | 1522 | MOR | U14 | TB3 | Morona Santiago |
| 11 | | Miranda Chavez, Adrian Sebastian | 3653250 | 1540 | CHI | U14 | TB3 | Chimborazo |
| 12 | | Navarro Angamarca, Carlos Alberto | 3680240 | 0 | SDT | U12 | TB3 | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 13 | | Padilla Puruncajas, Arturo Rafael | 3653374 | 1557 | PIC | U14 | TB3 | Pichincha |
| 14 | | Pianchiche Acero, Kalesha Ayelen | | 0 | ESM | U11 | TB3 | Esmeraldas |
| 15 | | Pucachaqui Arotingo, Llantu Jempue | 3659453 | 1505 | IMB | U08 | TB3 | Imbabura |
| 16 | | Quinchuela Torres, Cesar Emanuel | | 0 | ORE | U13 | TB3 | Orellana |
| 17 | AFM | Salazar Galan, Daniel Matias | 3661466 | 1596 | LRS | U12 | TB3 | Los Ríos |
| 18 | | Uchuari Suarez, Denzel Manuel | 3668630 | 1469 | LOJ | U14 | TB3 | Loja |
|
|
|
|