XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4 Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:33:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả9. Ván ngày 2026/09/24 lúc JUEVES 09H00
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg |
| 1 | | Alvarado Barahona, Jhosue Eliu | CHI | 1420 | 4 | ½ - ½ | 7½ | | Mariduena Villa, Jerson Emanuel | GUA | 1666 |
| 2 | | Sanchez Eras, Maikel Yazeed | MOR | 1477 | 6 | 0 - 1 | 5½ | | Caicedo Montiel, Andy Joel | LRS | 1593 |
| 3 | | Orrala Parraga, Ian Jeremy | STE | 0 | 4 | 0 - 1 | 5½ | | Ona Morales, Isaac Jeremias | PIC | 1518 |
| 4 | | Fuentes Borja, Gabriel Alejandro | BOL | 0 | 3½ | 0 - 1 | 5 | | Serrano Arevalo, Adrian Josue | ORO | 1664 |
| 5 | | Poma Pineda, Leonel Andres | LOJ | 1404 | 4½ | 1 - 0 | 3½ | | Masabanda Tanguila, Christopher Mateo | NAP | 0 |
| 6 | | Mayorga Hermoza, Jaim Gamliel | IMB | 1450 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Carrasco Andi, Mathyas Joel | ORE | 0 |
| 7 | | Castaneda Nevarez, Cesar Andres | ESM | 0 | 1½ | 0 - 1 | 3½ | | Salazar Pincay, David Stephano | MAN | 1535 |
| 8 | | Choco Astudillo, Sebastian Andres | AZU | 1401 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Leon Coronel, Mauro Alfredo | CAÑ | 0 |
| 9 | | Guato Mosquera, Mathias Alejandro | SDT | 0 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Gallardo Garzon, Dante | TUN | 0 |
|
|
|
|