XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB5

Ban Tổ chứcVICEMINISTERIO DEL DEPORTE
Liên đoànEcuador ( ECU )
Trưởng Ban Tổ chứcMSc. Juan Eduardo Guerrero
Tổng trọng tàiMSc. AF. Cajamarca, Andres 3639827
Thời gian kiểm tra (Standard)30 minutos más 30 segundos de adición por jugada
Địa điểmGuayaquil/ Guayas
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20 đến 2026/09/24
Rating trung bình / Average age1435 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:06:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86

Giải/ Nội dungRESULTADOS
TB1, TB2, TB3, TB4, TB5
TB1W, TB2W, TB3W, TB4W
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lliguin Noguera Matias JoelMOR 16w1 2w1 10b1 8b1 3w0 9b1 4w5118,520,5195
2Rivera Morales Thiago SaidLRS 18w1 1b0 6w1 15b1 5w1 3b1 7w5018,519165
3AFMLindao Goyes Victor SamuelGUA 4w1 9b1 8w½ 11b1 1b1 2w0 6b4,502023184
4Mosquera Nunez Clemente SebastianSDT 3b0 12w0 7w1 16b1 11w1 8b1 1b4016,518,5104
5Sela Lapo Jose DanielORE 7w½ 15b½ 17w1 9b1 2b0 6w½ 8w3,501718132
6Samaniego Orellana Mauricio NicolasLOJ 10b½ 17w1 2b0 13w1 8w½ 5b½ 3w3,50171812,52
7Jaya Ilanquiche Juan SebastianESM 5b½ 10w0 4b0 14w1 12b1 15w1 2b3,5015,517,593
8Lopez Chamaidan Oswaldo RenatoORO 13b1 11w1 3b½ 1w0 6b½ 4w0 5b302022,5142
9Alchundia Herrera Jose RodrigoMAN 12b1 3w0 13b1 5w0 15b1 1w0 14b301820123
10Idrovo Torres Joshua AaronSTE 6w½ 7b1 1w0 12b0 16w1 14w½ 11b30171910,52
11Mendoza Choez Paul AlexanderPIC 14w1 8b0 12w1 3w0 4b0 18b1 10w3016,517113
12Punina Pillapa Jeremy SamuelTUN 9w0 4b1 11b0 10w1 7w0 13b½ 17w2,5016,5198,52
13Paida Montoya Justin AlexanderCAÑ 8w0 14b1 9w0 6b0 18b1 12w½ 16b2,5014,5157,52
14Quinllay Salazar Lenin MatiasNAP 11b0 13w0 18w1 7b0 17w1 10b½ 9w2,501313,56,52
15Arboleda Guaman Axel RafaelCHI 17b½ 5w½ 16b1 2w0 9w0 7b0 18w2117189,51
16Toapanta Lara Jhulian JaredBOL 1b0 18b1 15w0 4w0 10b0 17b1 13w201515,562
17Rogel Ramon Renato RafaelAZU 15w½ 6b0 5b0 18w½ 14b0 16w0 12b1013,5144,50
18Parra Hidalgo Matias CristopherIMB 2b0 16w0 14b0 17b½ 13w0 11w0 15b0,5015161,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)