XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB1W Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:47:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 56 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20 lúc DOMINGO 15H00
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg | PGN |
| 1 | | Fiallos Garces, Emilia Alejandra | PIC | 1565 | 1 | 0 - 1 | 1 | WCM | Chamba Guerrero, Maria Paz | TUN | 1807 | PGN |
| 2 | | Zhindon Minchala, Ana Cristina | CAÑ | 1792 | 1 | 1 - 0 | 1 | AFM | Carrillo Rosemberg, Rafaella Ainhara | GUA | 1568 | PGN |
| 3 | | Orozco Caceres, Raisa Victoria | LRS | 1603 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Galvez Hidalgo, Camila Zaleilah | LOJ | 1565 | PGN |
| 4 | | Yanez Mendieta, Tatty Elizabeth | ORO | 1498 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Palma Franco, Alma Camila | MAN | 1763 | PGN |
| 5 | | Rosero Monar, Sofia Alejandra | CHI | 1487 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Mejia Ortiz, Aina Daniela | MOR | 1493 | PGN |
| 6 | | Garzon Macias, Maria Fernanda | SDT | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Villagomez Muenala, Dannae Amaya | IMB | 1412 | PGN |
| 7 | | Alarcon Pena, Fiorella Victoria | BOL | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Chabla Carrera, Lucia Carolina | STE | 0 | PGN |
|
|
|
|