XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB1W | Ban Tổ chức | VICEMINISTERIO DEL DEPORTE |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MSc. Juan Eduardo Guerrero
|
| Tổng trọng tài | MSc. AF. Cajamarca, Andres 3639827 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos más 30 segundos de adición por jugada |
| Địa điểm | Guayaquil/ Guayas |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1554 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:45:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 42 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | WCM | Chamba Guerrero, Maria Paz | 3640167 | TUN | 1807 | w | U14 | TB1W | Tungurahua |
| 2 | | Zhindon Minchala, Ana Cristina | 3643891 | CAÑ | 1792 | w | U13 | TB1W | Cañar |
| 3 | | Palma Franco, Alma Camila | 3646831 | MAN | 1763 | w | U11 | TB1W | Manabí |
| 4 | | Orozco Caceres, Raisa Victoria | 3643735 | LRS | 1603 | w | U13 | TB1W | Los Ríos |
| 5 | AFM | Carrillo Rosemberg, Rafaella Ainhara | 3668053 | GUA | 1568 | w | U13 | TB1W | Guayas |
| 6 | | Fiallos Garces, Emilia Alejandra | 3654176 | PIC | 1565 | w | U10 | TB1W | Pichincha |
| 7 | | Galvez Hidalgo, Camila Zaleilah | 3648559 | LOJ | 1565 | w | U14 | TB1W | Loja |
| 8 | | Yanez Mendieta, Tatty Elizabeth | 3679098 | ORO | 1498 | w | U14 | TB1W | El Oro |
| 9 | | Mejia Ortiz, Aina Daniela | 3645150 | MOR | 1493 | w | U14 | TB1W | Morona Santiago |
| 10 | | Rosero Monar, Sofia Alejandra | 3649814 | CHI | 1487 | w | U14 | TB1W | Chimborazo |
| 11 | | Villagomez Muenala, Dannae Amaya | 3646475 | IMB | 1412 | w | U13 | TB1W | Imbabura |
| 12 | | Alarcon Pena, Fiorella Victoria | | BOL | 0 | w | U10 | TB1W | Bolívar |
| 13 | | Chabla Carrera, Lucia Carolina | | STE | 0 | w | U12 | TB1W | Santa Elena |
| 14 | | Garzon Macias, Maria Fernanda | 3680193 | SDT | 0 | w | U14 | TB1W | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
|
|
|
|