XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB2W Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:36:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 54 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | AFM | Ocampo Candela, Patsy Andrea | U13 | w | 1RO | MAN | 1737 | Manabí | 7 | 0 | 35 | 38,5 | 32 | 7 |
| 2 | 3 | | Vera Arboleda, Isabella | U12 | w | 2DO | GUA | 1561 | Guayas | 6,5 | 0 | 34 | 36 | 29,5 | 6 |
| 3 | 4 | | Uchuari Garcia, Linda Anahi | U14 | w | 3RO | LOJ | 1558 | Loja | 6 | 0 | 35,5 | 36 | 26 | 6 |
| 4 | 9 | | Ortiz Cedeno, Blanca Esthela | U13 | w | | CHI | 1455 | Chimborazo | 5 | 1 | 34 | 37,5 | 21 | 5 |
| 5 | 7 | | Garay Huillca, Alisson Jordana | U12 | w | | MOR | 1493 | Morona Santiago | 5 | 0 | 34,5 | 36,5 | 26 | 5 |
| 6 | 8 | | Criollo Maldonado, Gabriela Valentina | U12 | w | | PIC | 1491 | Pichincha | 4,5 | 0 | 33 | 35 | 18,5 | 4 |
| 7 | 2 | | Moreira Caceres, Itsel Anara | U13 | w | | LRS | 1590 | Los Ríos | 4 | 0 | 33,5 | 34 | 17 | 4 |
| 8 | 5 | | Santillan Castillo, Alejandra Estefania | U11 | w | | TUN | 1536 | Tungurahua | 4 | 0 | 31 | 31,5 | 19 | 4 |
| 9 | 11 | | Flores Guaman, Kristel Isabella | U11 | w | | IMB | 0 | Imbabura | 3,5 | 0,5 | 30 | 30,5 | 15 | 3 |
| 10 | 6 | | Tipantasi Campoverde, Franshesca | U10 | w | | ORO | 1494 | El Oro | 3,5 | 0,5 | 26,5 | 27 | 15 | 3 |
| 11 | 14 | | Tumbaco Guznay, Caroline Adriana | U10 | w | | STE | 0 | Santa Elena | 2,5 | 0 | 24,5 | 25 | 12 | 2 |
| 12 | 13 | | Morales Coba, Emma Fernanda | U11 | w | | SDT | 0 | Santo Domingo De Los Tsáchilas | 2 | 1 | 25,5 | 26 | 11 | 2 |
| 13 | 10 | | Albino Valdiviezo, Evelin Maibeth | U13 | w | | BOL | 0 | Bolívar | 2 | 0 | 26,5 | 27 | 7,5 | 1 |
| 14 | 12 | | Gallegos Garcia, Victoria Romina | U14 | w | | CAÑ | 0 | Cañar | 0,5 | 0 | 25,5 | 27,5 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Fide Tie-Break Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|