XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB2W Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | LĐ | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Albino Valdiviezo, Evelin Maibeth | | 0 | BOL | U13 | TB2W | Bolívar |
| 2 | | Criollo Maldonado, Gabriela Valentina | 3652564 | 1491 | PIC | U12 | TB2W | Pichincha |
| 3 | | Flores Guaman, Kristel Isabella | 3668355 | 0 | IMB | U11 | TB2W | Imbabura |
| 4 | | Gallegos Garcia, Victoria Romina | 3679314 | 0 | CAÑ | U14 | TB2W | Cañar |
| 5 | | Garay Huillca, Alisson Jordana | 3645002 | 1493 | MOR | U12 | TB2W | Morona Santiago |
| 6 | | Morales Coba, Emma Fernanda | | 0 | SDT | U11 | TB2W | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 7 | | Moreira Caceres, Itsel Anara | 3643689 | 1590 | LRS | U13 | TB2W | Los Ríos |
| 8 | AFM | Ocampo Candela, Patsy Andrea | 3643719 | 1737 | MAN | U13 | TB2W | Manabí |
| 9 | | Ortiz Cedeno, Blanca Esthela | 3660753 | 1455 | CHI | U13 | TB2W | Chimborazo |
| 10 | | Santillan Castillo, Alejandra Estefania | 3658350 | 1536 | TUN | U11 | TB2W | Tungurahua |
| 11 | | Tipantasi Campoverde, Franshesca | 3662012 | 1494 | ORO | U10 | TB2W | El Oro |
| 12 | | Tumbaco Guznay, Caroline Adriana | | 0 | STE | U10 | TB2W | Santa Elena |
| 13 | | Uchuari Garcia, Linda Anahi | 3668452 | 1558 | LOJ | U14 | TB2W | Loja |
| 14 | | Vera Arboleda, Isabella | 3649113 | 1561 | GUA | U12 | TB2W | Guayas |
|
|
|
|