XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB3W Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 49 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 3 | | Santana Ortiz, Alina Scarlet | U10 | w | 1RO | ORO | 1466 | El Oro | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 2 | 5 | | Molina Alvarado, Lady Diana | U12 | w | 2DO | MAN | 1461 | Manabí | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 3 | 1 | | Melena Salvador, Alanis Karolina | U11 | w | | GUA | 1527 | Guayas | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 2,5 | 2,5 | 1 |
| 4 | 4 | | Santillan Tenecela, Antonela Alejandra | U12 | w | | MOR | 1465 | Morona Santiago | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 2,5 | 2,5 | 1 |
| 5 | 2 | | Angamarca Gordillo, Helen Pamela | U12 | w | 3RO | LOJ | 1512 | Loja | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | 6 | | Moreira Guamani, Angie Solange | U14 | w | | LRS | 1457 | Los Ríos | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | 10 | | Delgado Anchundia, Sara Lisbeth | U13 | w | | STE | 0 | Santa Elena | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 12 | | Lucero Arrobo, Pauleth Valentina | U14 | w | | SDT | 0 | Santo Domingo De Los Tsáchilas | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 8 | | Artes Arotingo, Allpa Dayumak | U12 | w | | IMB | 0 | Imbabura | 1 | 0 | 1,5 | 2,5 | 1 | 1 |
| 10 | 11 | | Enriquez Segovia, Luana Astrid | U13 | w | | TUN | 0 | Tungurahua | 1 | 0 | 1,5 | 1,5 | 1 | 1 |
| 11 | 7 | | Alvear Caiza, Arianna Camila | U12 | w | | PIC | 0 | Pichincha | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 12 | 9 | | Bonilla Diaz, Angela Fernanda | U11 | w | | CHI | 0 | Chimborazo | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Urgiles Naspud, Emilia Monserrat | U12 | w | | CAÑ | 0 | Cañar | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Yanez Rodriguez, Maria Rafaela | U13 | w | | BOL | 0 | Bolívar | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Fide Tie-Break Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|