XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB3W | Ban Tổ chức | VICEMINISTERIO DEL DEPORTE |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MSc. Juan Eduardo Guerrero
|
| Tổng trọng tài | MSc. AF. Cajamarca, Andres 3639827 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos más 30 segundos de adición por jugada |
| Địa điểm | Guayaquil/ Guayas |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1435 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:35:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 42 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Melena Salvador, Alanis Karolina | 3651100 | GUA | 1527 | w | U11 | TB3W | Guayas |
| 2 | | Angamarca Gordillo, Helen Pamela | 3669343 | LOJ | 1512 | w | U12 | TB3W | Loja |
| 3 | | Santana Ortiz, Alina Scarlet | 3644561 | ORO | 1466 | w | U10 | TB3W | El Oro |
| 4 | | Santillan Tenecela, Antonela Alejandra | 3643832 | MOR | 1465 | w | U12 | TB3W | Morona Santiago |
| 5 | | Molina Alvarado, Lady Diana | 3643271 | MAN | 1461 | w | U12 | TB3W | Manabí |
| 6 | | Moreira Guamani, Angie Solange | 3643697 | LRS | 1457 | w | U14 | TB3W | Los Ríos |
| 7 | | Alvear Caiza, Arianna Camila | 3644960 | PIC | 0 | w | U12 | TB3W | Pichincha |
| 8 | | Artes Arotingo, Allpa Dayumak | 3667472 | IMB | 0 | w | U12 | TB3W | Imbabura |
| 9 | | Bonilla Diaz, Angela Fernanda | 3676501 | CHI | 0 | w | U11 | TB3W | Chimborazo |
| 10 | | Delgado Anchundia, Sara Lisbeth | | STE | 0 | w | U13 | TB3W | Santa Elena |
| 11 | | Enriquez Segovia, Luana Astrid | 3651096 | TUN | 0 | w | U13 | TB3W | Tungurahua |
| 12 | | Lucero Arrobo, Pauleth Valentina | | SDT | 0 | w | U14 | TB3W | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 13 | | Urgiles Naspud, Emilia Monserrat | 3679420 | CAÑ | 0 | w | U12 | TB3W | Cañar |
| 14 | | Yanez Rodriguez, Maria Rafaela | 3651118 | BOL | 0 | w | U13 | TB3W | Bolívar |
|
|
|
|