XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4W Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:17:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 48 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 13 | | Velasquez Jimenez, Valeria Alejandra | U14 | w | 1RO | PIC | 0 | Pichincha | 7 | 0 | 42 | 45 | 36,5 | 6 |
| 2 | 3 | | Mendoza Mieles, Sosha Zharik | U14 | w | 2DO | MAN | 1442 | Manabí | 6,5 | 0,5 | 42 | 45 | 31 | 6 |
| 3 | 12 | | Tomala Tomala, Scarleth Tahis | U13 | w | 3RO | STE | 0 | Santa Elena | 6,5 | 0,5 | 39,5 | 41 | 30,5 | 5 |
| 4 | 1 | | Llivipuma Vera, Ana Carolina | U11 | w | | GUA | 1477 | Guayas | 6 | 0,5 | 42,5 | 45,5 | 33 | 3 |
| 5 | 2 | | Macas Vacacela, Hillayra Aryana | U14 | w | | LOJ | 1463 | Loja | 6 | 0,5 | 39 | 40,5 | 27,5 | 5 |
| 6 | 5 | | Calderon Jumbo, Luna Mikaela | U11 | w | | ORO | 0 | El Oro | 5,5 | 0 | 42 | 46 | 29,5 | 5 |
| 7 | 8 | | Ortega Guallpa, Noemi Abigail | U13 | w | | MOR | 0 | Morona Santiago | 4,5 | 0 | 42 | 43,5 | 26 | 3 |
| 8 | 10 | | Panta Agama, Luisana | U11 | w | | TUN | 0 | Tungurahua | 4,5 | 0 | 35,5 | 37 | 21,5 | 4 |
| 9 | 9 | | Panchana Pilamunga, Melissa Ashley | U14 | w | | LRS | 0 | Los Ríos | 4,5 | 0 | 35 | 36,5 | 17,5 | 4 |
| 10 | 11 | | Toapanta Galeas, Yetsely Arlyn | U13 | w | | BOL | 0 | Bolívar | 4,5 | 0 | 33,5 | 35 | 22,5 | 4 |
| 11 | 7 | | Montenegro Pino, Francisca Salome | U13 | w | | CHI | 0 | Chimborazo | 3,5 | 0 | 35,5 | 37 | 18 | 3 |
| 12 | 6 | | Chapi Reina, Keisy Caridad | U09 | w | | IMB | 0 | Imbabura | 2 | 0,5 | 34,5 | 36 | 11,5 | 1 |
| 13 | 4 | | Betancourt Cueva, Eva Luisa | U11 | w | | SDT | 0 | Santo Domingo De Los Tsáchilas | 2 | 0,5 | 34 | 35,5 | 10 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Fide Tie-Break Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|