XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4W Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:17:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 48 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/21 lúc LUNES 10H00
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg | PGN |
| 1 | | Llivipuma Vera, Ana Carolina | GUA | 1477 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Velasquez Jimenez, Valeria Alejandra | PIC | 0 | PGN |
| 2 | | Mendoza Mieles, Sosha Zharik | MAN | 1442 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Macas Vacacela, Hillayra Aryana | LOJ | 1463 | PGN |
| 3 | | Ortega Guallpa, Noemi Abigail | MOR | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Tomala Tomala, Scarleth Tahis | STE | 0 | PGN |
| 4 | | Panchana Pilamunga, Melissa Ashley | LRS | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Calderon Jumbo, Luna Mikaela | ORO | 0 | PGN |
| 5 | | Toapanta Galeas, Yetsely Arlyn | BOL | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Panta Agama, Luisana | TUN | 0 | PGN |
| 6 | | Betancourt Cueva, Eva Luisa | SDT | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Chapi Reina, Keisy Caridad | IMB | 0 | PGN |
| 7 | | Montenegro Pino, Francisca Salome | CHI | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|