XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4W Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:03:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 4 | | Betancourt Cueva, Eva Luisa | SDT | | | | | miễn đấu | | | | |
| 6 | | Chapi Reina, Keisy Caridad | IMB | | | | miễn đấu | | | | | |
| 7 | | Montenegro Pino, Francisca Salome | CHI | | | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | Ortega Guallpa, Noemi Abigail | MOR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Panchana Pilamunga, Melissa Ashley | LRS | | | | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | Panta Agama, Luisana | TUN | | | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Toapanta Galeas, Yetsely Arlyn | BOL | | miễn đấu | | | | | | | |
| 13 | | Velasquez Jimenez, Valeria Alejandra | PIC | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|