XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4W Cập nhật ngày: 21.09.2026 23:51:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 12 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Llivipuma Vera, Ana Carolina | 3664619 | GUA | 1477 | w | U11 | TB4W | Guayas |
| 2 | | Macas Vacacela, Hillayra Aryana | 3668908 | LOJ | 1463 | w | U14 | TB4W | Loja |
| 3 | | Mendoza Mieles, Sosha Zharik | 3660125 | MAN | 1442 | w | U14 | TB4W | Manabí |
| 4 | | Betancourt Cueva, Eva Luisa | 3680509 | SDT | 0 | w | U11 | TB4W | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 5 | | Calderon Jumbo, Luna Mikaela | 3656799 | ORO | 0 | w | U11 | TB4W | El Oro |
| 6 | | Chapi Reina, Keisy Caridad | | IMB | 0 | w | U09 | TB4W | Imbabura |
| 7 | | Montenegro Pino, Francisca Salome | 3668380 | CHI | 0 | w | U13 | TB4W | Chimborazo |
| 8 | | Ortega Guallpa, Noemi Abigail | 3643743 | MOR | 0 | w | U13 | TB4W | Morona Santiago |
| 9 | | Panchana Pilamunga, Melissa Ashley | 3660923 | LRS | 0 | w | U14 | TB4W | Los Ríos |
| 10 | | Panta Agama, Luisana | 3669165 | TUN | 0 | w | U11 | TB4W | Tungurahua |
| 11 | | Toapanta Galeas, Yetsely Arlyn | 3676820 | BOL | 0 | w | U13 | TB4W | Bolívar |
| 12 | | Tomala Tomala, Scarleth Tahis | 3665062 | STE | 0 | w | U13 | TB4W | Santa Elena |
| 13 | | Velasquez Jimenez, Valeria Alejandra | 3643867 | PIC | 0 | w | U14 | TB4W | Pichincha |
|
|
|
|