XVII JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES DE MENORES GUAYAS 2026 - TB4W | Ban Tổ chức | VICEMINISTERIO DEL DEPORTE |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MSc. Juan Eduardo Guerrero
|
| Tổng trọng tài | MSc. AF. Cajamarca, Andres 3639827 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos más 30 segundos de adición por jugada |
| Địa điểm | Guayaquil/ Guayas |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1414 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrescajamarca86
| Giải/ Nội dung | RESULTADOS TB1, TB2, TB3, TB4, TB5 TB1W, TB2W, TB3W, TB4W |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Llivipuma Vera, Ana Carolina | 3664619 | GUA | 1477 | w | U11 | TB4W | Guayas |
| 2 | | Macas Vacacela, Hillayra Aryana | 3668908 | LOJ | 1463 | w | U14 | TB4W | Loja |
| 3 | | Mendoza Mieles, Sosha Zharik | 3660125 | MAN | 1442 | w | U14 | TB4W | Manabí |
| 4 | | Betancourt Cueva, Eva Luisa | 3680509 | SDT | 0 | w | U11 | TB4W | Santo Domingo De Los Tsáchilas |
| 5 | | Calderon Jumbo, Luna Mikaela | 3656799 | ORO | 0 | w | U11 | TB4W | El Oro |
| 6 | | Chapi Reina, Keisy Caridad | | IMB | 0 | w | U09 | TB4W | Imbabura |
| 7 | | Montenegro Pino, Francisca Salome | 3668380 | CHI | 0 | w | U13 | TB4W | Chimborazo |
| 8 | | Ortega Guallpa, Noemi Abigail | 3643743 | MOR | 0 | w | U13 | TB4W | Morona Santiago |
| 9 | | Panchana Pilamunga, Melissa Ashley | 3660923 | LRS | 0 | w | U14 | TB4W | Los Ríos |
| 10 | | Panta Agama, Luisana | 3669165 | TUN | 0 | w | U11 | TB4W | Tungurahua |
| 11 | | Toapanta Galeas, Yetsely Arlyn | 3676820 | BOL | 0 | w | U13 | TB4W | Bolívar |
| 12 | | Tomala Tomala, Scarleth Tahis | 3665062 | STE | 0 | w | U13 | TB4W | Santa Elena |
| 13 | | Velasquez Jimenez, Valeria Alejandra | 3643867 | PIC | 0 | w | U14 | TB4W | Pichincha |
|
|
|
|