Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJUARAAN CATUR BEREGU ANTAR KELURAHAN SE KECAMATAN GAJAHMUNGKUR

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. GAJAHMUNGKUR (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Juari,0INA0111341000
2Tundung,0INA1010241000
3Ahmad,0INA0111341000
4Hadi,0INA0011241000

Thông tin kỳ thủ

Juari 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Gito0INA2s 01
23Catur0INA0w 13
312Untung0INA1w 14
429Abdul Latif0INA2,5w 11
Tundung 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Wawan0INA2w 12
22Dian R0INA3s 02
311Supriyanto0INA0s 13
430Ikhtiar0INA4s 02
Ahmad 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Hendrik0INA2s 03
21Rozaq0INA2,5w 11
310Efendi0INA2w 12
432Wardi0INA2s 14
Hadi 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Sunarto0INA4w 04
24P. Min0INA2s 04
39Ari0INA0s 11
431Marjoko0INA2w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn8SAMPANGANRtg-4GAJAHMUNGKURRtg3 : 1
4.1
Gito,
0-
Juari,
01 - 0
4.2
Wawan,
0-
Tundung,
00 - 1
4.3
Hendrik,
0-
Ahmad,
01 - 0
4.4
Sunarto,
0-
Hadi,
01 - 0
2. Ván
Bàn4GAJAHMUNGKURRtg-6LEMPONGSARIRtg2 : 2
4.1
Ahmad,
0-
Rozaq,
01 - 0
4.2
Tundung,
0-
Dian R,
00 - 1
4.3
Juari,
0-
Catur,
01 - 0
4.4
Hadi,
0-
P. Min,
00 - 1
3. Ván
Bàn3BENDUNGANRtg-4GAJAHMUNGKURRtg0 : 4
3.1
Ari,
0-
Hadi,
00 - 1
3.2
Efendi,
0-
Ahmad,
00 - 1
3.3
Supriyanto,
0-
Tundung,
00 - 1
3.4
Untung,
0-
Juari,
00 - 1
4. Ván
Bàn4GAJAHMUNGKURRtg-5KARANGREJORtg3 : 1
2.1
Juari,
0-
Abdul Latif,
01 - 0
2.2
Tundung,
0-
Ikhtiar,
00 - 1
2.3
Hadi,
0-
Marjoko,
01 - 0
2.4
Ahmad,
0-
Wardi,
01 - 0