Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJUARAAN CATUR BEREGU ANTAR KELURAHAN SE KECAMATAN GAJAHMUNGKUR

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. PETOMPON (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Eko Sigit,0INA1½102,541000
2Putut,0INA0000041000
3Muryono,0INA1100241000
4Budi Sulis,0INA0010141000

Thông tin kỳ thủ

Eko Sigit 0 INA Rp:1495
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Ari0INA0s 11
228Slamet0INA1,5s ½2
33Catur0INA0w 12
414Wawan0INA2s 03
Putut 0 INA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Efendi0INA2w 02
227Suhadi0INA2w 01
32Dian R0INA3s 03
416Sunarto0INA4s 01
Muryono 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Supriyanto0INA0s 13
226Nanok0INA1w 13
31Rozaq0INA2,5s 01
413Gito0INA2w 04
Budi Sulis 0 INA Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Untung0INA1w 04
225Untung0INA1s 04
34P. Min0INA2w 14
415Hendrik0INA2w 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3BENDUNGANRtg-7PETOMPONRtg2 : 2
3.1
Ari,
0-
Eko Sigit,
00 - 1
3.2
Efendi,
0-
Putut,
01 - 0
3.3
Supriyanto,
0-
Muryono,
00 - 1
3.4
Untung,
0-
Budi Sulis,
01 - 0
2. Ván
Bàn7PETOMPONRtg-1BENDAN DUWURRtg1½:2½
3.1
Putut,
0-
Suhadi,
00 - 1
3.2
Eko Sigit,
0-
Slamet,
0½ - ½
3.3
Muryono,
0-
Nanok,
01 - 0
3.4
Budi Sulis,
0-
Untung,
00 - 1
3. Ván
Bàn6LEMPONGSARIRtg-7PETOMPONRtg2 : 2
4.1
Rozaq,
0-
Muryono,
01 - 0
4.2
Catur,
0-
Eko Sigit,
00 - 1
4.3
Dian R,
0-
Putut,
01 - 0
4.4
P. Min,
0-
Budi Sulis,
00 - 1
4. Ván
Bàn8SAMPANGANRtg-7PETOMPONRtg4 : 0
3.1
Sunarto,
0-
Putut,
01 - 0
3.2
Hendrik,
0-
Budi Sulis,
01 - 0
3.3
Wawan,
0-
Eko Sigit,
01 - 0
3.4
Gito,
0-
Muryono,
01 - 0