KEJUARAAN CATUR BEREGU ANTAR KELURAHAN SE KECAMATAN GAJAHMUNGKUR

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1BENDAN NGISOR5b3½2w34b2½6w380121632
2SAMPANGAN3w31b16b27w452101817
3GAJAHMUNGKUR2b15w28b44w350101414
4KARANGREJO6b48w41w1½3b14010,5178
5LEMPONGSARI1w½3b27w28b3407,5169
6BENDAN DUWUR4w07b2½2w21b1305,5199
7PETOMPON8b26w1½5b22b0205,5135
8BENDUNGAN7w24b03w05w1103152

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break