KEJUARAAN CATUR BEREGU ANTAR KELURAHAN SE KECAMATAN GAJAHMUNGKUR

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BENDAN DUWUR (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Untung,0INA14
2Nanok,0INA14
3Suhadi,0INA24
4Slamet,0INA1,54
  2. BENDAN NGISOR (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Slamet,0INA34
2Danan,0INA44
3Joko,0INA44
4Sugeng,0INA14
  3. BENDUNGAN (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ari,0INA04
2Efendi,0INA24
3Supriyanto,0INA04
4Untung,0INA14
  4. GAJAHMUNGKUR (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Juari,0INA34
2Tundung,0INA24
3Ahmad,0INA34
4Hadi,0INA24
  5. KARANGREJO (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Abdul Latif,0INA2,54
2Ikhtiar,0INA44
3Marjoko,0INA24
4Wardi,0INA24
  6. LEMPONGSARI (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rozaq,0INA2,54
2Dian R,0INA34
3Catur,0INA04
4P. Min,0INA24
  7. PETOMPON (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Eko Sigit,0INA2,54
2Putut,0INA04
3Muryono,0INA24
4Budi Sulis,0INA14
  8. SAMPANGAN (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gito,0INA24
2Wawan,0INA24
3Hendrik,0INA24
4Sunarto,0INA44