KEJUARAAN CATUR BEREGU ANTAR KELURAHAN SE KECAMATAN GAJAHMUNGKUR

Ban Tổ chứcKECAMATAN GAJAHMUNGKUR
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcIr. Eko Budi Santoso
Tổng trọng tàiNico Cahyo Purnomo. WNP
Phó Tổng Trọng tàiPraditiyo. WNP
Trọng tàiTeguh Imanto. Sony A
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+3
Địa điểmKECAMATAN GAJAHMUNGKUR
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12BENDAN NGISOR440080121632
28SAMPANGAN421152101817
34GAJAHMUNGKUR421150101414
45KARANGREJO42024010,5178
56LEMPONGSARI4121407,5169
61BENDAN DUWUR4112305,5199
77PETOMPON4022205,5135
83BENDUNGAN4013103152

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break