TURNAMEN CATUR BROSKI SESI 2 BROSKI CHESS CHAMPIONCập nhật ngày: 20.09.2026 09:04:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | ALVIAN NAPILIH, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | MAX C. SATRIA, | 0 | 15 |
| 2 | 12 | | JOHN HARTMAN, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | CHRISTOPHER VINCENTIUS K., | 0 | 5 |
| 3 | 6 | | DANNY KURNIA, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | PRAMUDYA DYLAN, | 0 | 19 |
| 4 | 14 | | JURHEZA ADIWINDRA AKBAR, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ENDERS JOWEN RAMLI, | 0 | 9 |
| 5 | 10 | | HENGKY SUWITO, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | SEBASTIAN TIONO, | 0 | 23 |
| 6 | 18 | | NAUFAL ABDURRAHMAN SUPANGKAT, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | IMANUEL MARTOGI, | 0 | 11 |
| 7 | 16 | | MOHIT RAM ASWANI, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | AAKARSH SRIVASTAVA, | 0 | 1 |
| 8 | 20 | | REYNOLD WANG, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | ANTON TOBING, | 0 | 3 |
| 9 | 4 | | ARI SANTOSA, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | JOSHUA HARUN PASARIBU, | 0 | 13 |
| 10 | 22 | | SANDY BASKORO, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | DIKA MAHESWARA, | 0 | 7 |
| 11 | 8 | | EMMA TIONO, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | MUHAMMAD YASIN, | 0 | 17 |
| 12 | 21 | | RIO WALDEM, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|