SPNHS-MSS_INTRAMURALS-CHESS-TOURNAMENT-GIRLS Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:12:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | DAZO JAHHADEN | 0 | PHI | 4b1 | 6w1 | 7w1 | 3b1 | 2w1 | 5 | 1 | 0 | 14 | 14 |
| 2 | | GUANZON YOHANNE LHYN | 0 | PHI | 5w1 | 7b0 | 6w0 | -1 | 1b0 | 2 | 5 | 0 | 15 | 3 |
| 3 | | MARCO HAILEE | 0 | PHI | 6b0 | 4w0 | -1 | 1w0 | 5b1 | 2 | 6 | 0 | 14 | 3 |
| 4 | | NACARIO NICOLE | 0 | PHI | 1w0 | 3b1 | 5b1 | 7w0 | -1 | 3 | 3 | 0 | 15 | 6 |
| 5 | | OBIAL NIEN MARIE FRANCOISE | 0 | PHI | 2b0 | -1 | 4w0 | 6b0 | 3w0 | 1 | 7 | 0 | 11 | 1 |
| 6 | | TATOY SHEILA MAE | 0 | PHI | 3w1 | 1b0 | 2b1 | 5w1 | 7b0 | 3 | 4 | 0 | 14 | 5 |
| 7 | | VERGARA PRINCESS KATE | 0 | PHI | -1 | 2w1 | 1b0 | 4b1 | 6w1 | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|