SPNHS-MSS_INTRAMURALS-CHESS-TOURNAMENT-BOYS

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:24:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ALICAWAY KENT VICTOR0PHI 6w1 10b1 4w0 11b1 5w1432128
2ARGAWANON KEITH JULIAN0PHI 7b0 9w0 -1 10b0 11w½1,59011,52,75
3BAUTISTA JIMMY JR0PHI 8w1 11b1 5w1 4b½ 7w14,51012,510,5
4BAUTISTA JIMS0PHI 9b1 7w1 1b1 3w½ 10b½4211612,5
5CANONO RYE IAN0PHI 10w0 6b1 3b0 8w1 1b0270132
6CANOY RALPH0PHI 1b0 5w0 9b- -1 8b-111091
7ENAD DEXTER REY0PHI 2w1 4b0 10w1 9b1 3b034014,56
8MANGILAYA KENT YOHAN0PHI 3b0 -1 11w0 5b0 6w-1100111
9PASON DAVE LEXTER0PHI 4w0 2b1 6w- 7w0 -128012,53,5
10VALLEJOS NINO FRANCIS0PHI 5b1 1w0 7b0 2w1 4w½2,55014,55,5
11ZASPA JAX NORVYN0PHI -1 3w0 8b1 1w0 2b½2,56013,54,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)