hygg u6

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:40:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: thaytoancovua

Giải/ Nội dungu7
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2Hạng HS1  HS2  HS3 
1Bùi Quang Ti?n0VIE 12w1 14b4100
2C?n Hoàng Phát0VIE 13b½ 7w110,500,5
3Cao Ð?c Anh0VIE 14w0 12b22001
4Cao Ð?c Thành0VIE 15b0 16w15001
5Cao Ðang Khôi0VIE 16w1 15b5100
6Ð? Khôi Nguyên0VIE 17b1 19w2100
7Ð? Phúc Khang0VIE 18w½ 2b130,500,5
8Ð?ng Nh?t Minh0VIE 19b0 17w16001
9Ðinh Minh Quang0VIE 20w1 21b6100
10Lê Anh Tùng0VIE 21b0 20w17001
11Mai Tr?ng Chính0VIE 22w1 23b7100
12Ngô Ð?c Minh Khôi0VIE 1b0 3w18001
13Nguy?n Anh Quân0VIE 2w½ 18b140,500,5
14Nguy?n Ð? Th?o Vy (N?)0VIE 3b1 1w3100
15Nguy?n H?ng Phúc0VIE 4w1 5w8100
16Nguy?n H?ng Quang0VIE 5b0 4b19001
17Nguy?n Hoàng Anh Khôi0VIE 6w0 8b23001
18Nguy?n Minh Anh (N?)0VIE 7b½ 13w120,500,5
19Nguy?n Ng?c Minh Khuê (N?)0VIE 8w1 6b9100
20Nguy?n Nh?t Minh0VIE 9b0 10b20001
21Nguy?n Quang Ðang0VIE 10w1 9w10100
22Nguy?n Quý Nh?t Minh0VIE 11b0 -121001
23Ph?m Tu? An (N?)0VIE -1 11w1100,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)