Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN MACANDA III 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:35:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
110DG. NGEPPE,INA010
214H. PARDEDE,INA010
317IKO,INA010
422MAXWELL,INA010
529PAK EMAN,INA010
635RAMLI IDRIS,INA010
738TROY,INA010
81ANDI NUR,INA010
93ANDI YUSRI,INA010
104ARIE TENDRI,INA010
118CAKRA,INA010
1211DG. SUTTE,INA010
1316ICALJIE,INA010
1419KABARE,INA010
1525NASRI,INA010
1627NOVAN,INA010
1732RAHMAN DANU,INA010
1833RAHMAT,INA010
1940YUSUF,INA010
206ASRYAF,INA00,50
2126NASRIL NAIM,INA00,50
225ARIPIN PALI,INA000
237AULIA QUR'ANY,INA000
2412H. ISMAIL,INA000
2513H. JABIR,INA000
2620MAHREZ ZAYDIN,INA000
2721MARFIN,INA000
2823MEDI,INA000
2924MUH. AZMAN HINDAWI,INA000
3028NUR AHMAD,INA000
3131PAK SYARIF,INA000
3236RIMBA KELANA,INA000
3339WISHLY,INA000
342ANDI SUDIRMAN,INA000
359KUDA HITAM,INA000
3615HASAN,INA000
3718IRFAN ONGGONG,INA000
3830PAK KINAR,INA000
3934RAHMAT JOHN,INA000
4037ROEL,INA000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)