TURNAMEN MACANDA III 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:35:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
122MAXWELL, 01 1 - 01 ANDI NUR, 01
225NASRI, 01 1 - 01 ANDI YUSRI, 03
34ARIE TENDRI, 01 1 - 01 KABARE, 019
48CAKRA, 01 1 - 01 PAK EMAN, 029
527NOVAN, 01 0 - 11 DG. NGEPPE, 010
633RAHMAT, 01 1 - 01 DG. SUTTE, 011
714H. PARDEDE, 01 0 - 11 RAHMAN DANU, 032
816ICALJIE, 01 1 - 01 RAMLI IDRIS, 035
917IKO, 01 ½ - ½1 TROY, 038
106ASRYAF, 0½ ½ - ½1 YUSUF, 040
112ANDI SUDIRMAN, 00 - - +½ NASRIL NAIM, 026
1223MEDI, 00 1 - 00 ARIPIN PALI, 05
1330PAK KINAR, 00 - - +0 AULIA QUR'ANY, 07
149KUDA HITAM, 00 1 - 00 MUH. AZMAN HINDAWI, 024
1512H. ISMAIL, 00 0 - 10 NUR AHMAD, 028
1631PAK SYARIF, 00 1 - 00 H. JABIR, 013
1715HASAN, 00 + - -0 RAHMAT JOHN, 034
1839WISHLY, 00 + - -0 IRFAN ONGGONG, 018
1920MAHREZ ZAYDIN, 00 0 - 10 RIMBA KELANA, 036
2021MARFIN, 00 + - -0 ROEL, 037