4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 13 Girls (2013/2014)Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:21:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 16 | | Maryam, Aaisha | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 17 | | Maryam, Aaisha | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 29 | | Rodrigo, Thavishi | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 40 | | Wanigasekara, D M Ameesha Manoli | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 41 | | Wanigasekara, D M Amodya Manoli | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 45 | | Wijekoon, Imandi | 0 | SRI | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|