4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 13 Boys (2013/2014)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
160Wijesundara, Geenuka Himasal05 1 - 05 Dissanayake, D M I Okith011
214Ekanayake, Vinuka04½ 0 - 14 Chiranga, K B N H09
329Karandawatta, Ganujitha Insilu04 ½ - ½4 Munasinghe, Deethsara039
457Weerakoon, Yehan Chandula04 0 - 14 Kumarathunge, A W Netharu Dewram033
516Gamage, M G Nadil Mindive03½ 0 - 13½ Samarakoon, Oshadha Suwahas045
626Jayathilaka, Seneth Randira03½ 0 - 13½ Suraweera, Kiven Mandeev053
718Herath, K S03½ 1 - 03 Bokkawalage, B G R Anuhas08
842Premarathna, Thenuja Dineth03 0 - 13 Bandara., P M Ashen Peshala07
920Jayakodi, Praveen Matheesha03 0 - 13 Marasinghe, Abeeth Avin S034
1035Mavilmada, T H B03 ½ - ½3 Jayasinghe, J M Mokitha023
1146Samarasinghe, S W Gagana Thejan03 0 - 13 Jayasinghe, Manith024
1249Senanayaka, Suhas03 1 - 03 Kadudunkorala, K Yenuja Semith027
1330Kariyawasam, K S A S R B03 1 - 03 Sanoon, Mohomed Rushdhi Faiz048
142Attanayake, Kishan02½ 0 - 12½ Dinsara, Sandas010
1531Kulasekara, K M Malindu Anusara02½ ½ - ½2½ Bandara, Sanuga05
1612Dissanayake, D M Induwara Lakshan02 0 - 12 Molagoda, Thenula038
1737Mohamed Shifaan, Mohamed Mishaal02 1 - 02 Herath, H M Dinsara Sadew017
1843Priyanjith, K H Jananidu Sasmitha02 0 - 12 Herath, M H M Sehas Indusara019
1958Wickramasighe, Harin02 0 - 12 Jayasekara, Lithula021
2022Jayasinghe, J N S02 0 - 12 Weerakkodi, W M V S B056
2159Wijekoon, Janija02 1 - 02 Mohamed Mazoomy, Ayaan036
2244Rathnayake, Sadew01½ 0 - 12 Somasiri, D G M Kanchana Nimesh052
2313Dissanayake, D M Methu Nethvidu01 0 - 11½ Thennakoon, Thehas054
244Bandara, Hasala Hirujaya01 1 - 01 Nethmina, R P D Imeth040
2541Pallawela, Sethum Thisaja01 ½ - ½1 Ekanayake, W P K Nadula Thaveesha015
263Bandara, H M Manuditha Thejas Kesaru0½ 0 - 11 Senanayake, Munira050
2751Sheshard, Mohomed0½ 0 - 11 Thilakarathna, Kenuja Sethum Bandara055
281Abeysingha, A M W Lakshitha Sasmith00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
296Bandara, W J S00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3025Jayathilaka, J M C N00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3128Kandekumbura, K M I D0½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3232Kumara, E G Aveesha Prasanna00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3347Samarathunga, Biman03½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại