4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 11 Boys (2015/2016)Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:51:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SRI | Sri Lanka | 86 |
| Tổng cộng | | | 86 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 2 | 21 | 4 | 43 |
| 2 | 28 | 4 | 9 | 0 | 41 |
| 3 | 20 | 2 | 19 | 0 | 41 |
| 4 | 17 | 4 | 20 | 0 | 41 |
| 5 | 19 | 6 | 16 | 0 | 41 |
| 6 | 21 | 4 | 14 | 2 | 41 |
| Tổng cộng | 121 | 22 | 99 | 6 | 248 |
|
|
|
|