GEBYAR TURNAMEN KUDA BINAL JAGAKARSA Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:27:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | | ADUL CC | 0 | INA | | | | | * | * |
| 25 | | DEDE PION 8 | 0 | INA | | | | | * | * |
| 26 | | DEDI PBCC | 0 | INA | | | | | * | * |
| 51 | | IYUS KBJ | 0 | INA | | | | | * | * |
| 62 | | MUKHARIR PBCC | 0 | INA | | | | | * | * |
| 88 | | YUWONO | 0 | INA | | | | | * | * |
|
|
|
|