4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 11 Girls (2015/2016)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
116Gamagedara, G G G S B02 1 - 02 Amagi Karunarathne, Onithya03
222Karunarathna, A W G D T02 0 - 12 Bandara, Jihansa05
36Bandara, Liyansa02 0 - 12 Mahakumara, Mahithi Pramoda027
435Samaradiwakara, Thurya K N02 0 - 12 Bandara, S D T07
511Dissanayake, Vinudi Linothma02 1 - 02 Sandeepani, M R G Dahami G037
640Shamaila, Mohamed Imran01½ 1 - 02 Thiloththama, K A V O047
746Thilakarathne, M G Shashikala Gangani01½ 1 - 01½ Fonseka, Manodya Sandamini013
82Alahakoon, Akithra01 1 - 01½ Kahatadenage., K S Gagana Tharushi021
930Nethini, J M Sanulya01 1 - 01 Abeydeera, Rithmi Maleesha01
1031Palipana, P W W M D K01 1 - 01 Basnayake, B M D G M09
1110Dharmasena, W G G C01 0 - 11 Nayanananda, K P C M029
1214Gajendra, Adarshna01 0 - 11 Ranathunga, A G Manuthi Suyara033
1334Rathnayaka, R M Oshadi Dayavi01 0 - 11 Harshitha, R017
1418Jaseem, Afaa01 0 - 11 Samarakoon, Januthi036
1520Jayasooriya, U R L S01 1 - 01 Senarathne, R D R M039
1648Vishmitha, Srivasudevan01 0 - 11 Kularathna, D M Thihara Anakshi023
1724Kumarasinghe, Vihangi Dewmini01 0 - 11 Kumari, T Neshali Yasasmini052
1842Sifan, Shaya0½ 0 - 11 Jayawardhana, D Sammani Wandana049
1950Wickramarathna, L P A S S0½ 1 - 0½ Gamage, Janudhi Thihansa015
204Amarathunga, G D A A Rasmini Sahasna00 1 - 0½ Madanayake, Sanumi Vithumsa026
2112Diwargaran, Megna00 0 - 10 Prathiksha, Prabaharan032
2244Tennakoon, Thisari Sethumsa00 0 - 10 Jayasekara, P G Ayodya S019
2328Nawarathna, Venodya00 1 - 00 Tesandee, K W Udamsa045
2451Wijesooriya, Shanaya Meheli00 1 miễn đấu 
258Bandara, W S A00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2625Madanayaka, Sanumi Vithumsa00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2738Sathsarani, E G Maneesha00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2841Shrivasudevan, Vishmitha00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2943Tennakoon, Thisari Sethumsa00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại