Спартакиада среди команд школьных спортивных клубов общеобразовательных клубов города Липецка по шахматам

Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcГрачев А.О.
Tổng trọng tàiГераничев М.М
Phó Tổng Trọng tàiРучкин И.С
Trọng tàiИжокин И.В.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 минут + 5 секунд
Địa điểmЛипецк, улица Неделина дом 20
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/22
Rating trung bình / Average age1080 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 17:57:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaur_Dzantiev

Giải/ Nội dungД-1, Ю-1, Д-2, Ю-2, Д-3, Ю-3, Д-4, Ю-4
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Зыкова Злата Витальевна1769RUS 9w1 8b1 3w1 15b1 2w1 4b1 6w17128,5
2Чулкова Ангелина Дмитриевна1336RUS 10b1 12w1 15b0 13w1 1b0 14w1 3b04429,5
3Сомова Алина Валерьевна1134RUS 11w1 13b1 1b0 12w1 4w1 15b1 2w16228,5
4Казанцева Варвара1033RUS 12b0 10w1 9b1 5w1 3b0 1w0 13b14527
5Карпова Варвара1000RUS 13w0 11b½ 14w1 4b0 8w0 10b1 16w13,5918
6Кирина Анастасия Дмитриевна1000RUS 14b1 15w0 12b0 10w1 9b1 13w1 1b04625,5
7Колычева Юлия Борисовна1000RUS 15w0 14b0 11w0 16b1 10w1 8b0 9w131218
8Кошеляева Анна1000RUS 16b1 1w0 13b0 14w½ 5b1 7w1 15w03,5825
9Мамедова Анастасия1000RUS 1b0 16w1 4w0 11b1 6w0 12b0 7b021324
10Милованова Дарья1000RUS 2w0 4b0 16w1 6b0 7b0 5w0 11b121421
11Мумба Александра1000RUS 3b0 5w½ 7b1 9w0 13b0 16b½ 10w021520
12Наумова Виктория1000RUS 4w1 2b0 6w1 3b0 15w0 9w1 14b½3,5728
13Подолина Полина1000RUS 5b1 3w0 8w1 2b0 11w1 6b0 4w031027
14Рагимова Амина Рафисовна1000RUS 6w0 7w1 5b0 8b½ 16w1 2b0 12w½31122
15Хачатрян Лиана Вардановна1000RUS 7b1 6b1 2w1 1w0 12b1 3w0 8b15331
16Шумакова Софья1000RUS 8w0 9b0 10b0 7w0 14b0 11w½ 5b00,51619

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)