4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 07 Boys (2019 and After)Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 2 | | Abeydeera, Minuda Ransath | 0 | SRI | | | | 0F | * | * |
| 7 | | Anthony, Dinal | 0 | SRI | | | | | | 0F |
| 9 | | Balasooriya, Dasis | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 10 | | Balasooriya, Dasis Bivone | 0 | SRI | | | | 0F | * | * |
| 16 | | Bandara Rathnayaka, Suhas Sathmira | 0 | SRI | | | | | | miễn đấu |
| 32 | | Hiddage, Methuka | 0 | SRI | | | | | | 0F |
| 40 | | Kandegedara, Hiruja | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 41 | | Kandegedara, Hiruja Thiven | 0 | SRI | | | | | 0F | * |
| 46 | | Kumarasinghe, S P Minol | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 51 | | M.R, Mohomad Razaan | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 59 | | Panwatta, Vinuth | 0 | SRI | | | | | | 0F |
| 60 | | Pereira, Rafael | 0 | SRI | | | | | | 0F |
| 69 | | Rathnayake, R M Suhas Sathmira Bandara | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 78 | | Stellon, R Ryan Stellon | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 81 | | Thennakoon, T M Nethaka | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 88 | | Weligama, P B Dakitha Thimal | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|