SEPTEMBER CERIA NON MASTER

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11H Awaludin, 600 1 - 00 Hasyir 007, 3031
232Hayun, 290 1 - 00 Aal, 592
33Alek Hamdan, 580 1 - 00 Hazam, 2833
434Hendrawan, 270 0 - 10 Ali Hanapiah, 574
55Alim, 560 ½ - ½0 Heri, 2635
636Hidayatullah, 250 0 - 10 Darman Alcatra, 556
77Aripin, 540 1 - 00 Ibnu, 2437
838Imam, 230 0 - 10 Arkan Syahputra, 538
99Arkharayyan H.A, 520 1 - 00 Irfan, 2239
1040Jepri, 210 1 - 00 Athaar, 5110
1111Brain Marshall, 500 1 - 00 Petong, 2041
1242M.Yusuf, 190 0 - 10 Bram Tampubolon, 4912
1313Bredy Tampubolon, 480 1 - 00 Martias, 1843
1444Nasri Aidi, 170 1 - 00 Yudiansyah, 4714
1515Dava P, 460 0 - 10 Nirwan, 1645
1646Nurcholid, 150 1 - 00 Dedi Maulana, 4516
1717Dedi Nawawi, 440 1 - 00 Rafa, 1447
1848Reza, 130 0 - 10 Dias, 4318
1919Dino, 420 1 - 00 Ridwan, 1249
2050Romli, 110 ½ - ½0 Dzaki, 4120
2121Erwin Sudianto, 400 1 - 00 M Rizky Akhbar, 1051
2252Sonny Cahaya Putra, 90 ½ - ½0 Fachruddin, 3922
2323Fadly Rizqon, 380 0 - 10 Sutopo, 853
2454Syamsul Hadi, 70 0 - 10 Faisal Rahman, 3724
2525Faizah, 360 ½ - ½0 Syauqi, 655
2656Taupik, 50 0 - 10 Firdaus, 3526
2727zikri, 340 0 - 10 Wendra, 457
2858Wiwin, 30 1 - 00 Ghaisan, 3328
2929Hafiz, 320 0 - 10 Yulius, 259
3060Zulkifli Ajo, 10 1 - 00 Halim, 3130