SEPTEMBER CERIA NON MASTER

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
144Nasri Aidi, 173 ½ - ½3 Alek Hamdan, 583
218Dias, 433 0 - 13 Wiwin, 358
359Yulius, 22½ 1 - 02½ Dedi Nawawi, 4417
453Sutopo, 82½ 1 - 02 H Awaludin, 601
54Ali Hanapiah, 572 1 - 02 Hidayatullah, 2536
66Darman Alcatra, 552 1 - 02 Nurcholid, 1546
740Jepri, 212 ½ - ½2 Arkharayyan H.A, 529
843Martias, 182 1 - 02 Brain Marshall, 5011
912Bram Tampubolon, 492 1 - 02 Romli, 1150
1045Nirwan, 162 1 - 02 Bredy Tampubolon, 4813
1151M Rizky Akhbar, 102 1 - 02 Dino, 4219
1255Syauqi, 62 1 - 02 Erwin Sudianto, 4021
1322Fachruddin, 392 1 - 02 Taupik, 556
1426Firdaus, 352 0 - 12 Sonny Cahaya Putra, 952
155Alim, 561½ 0 - 12 Zulkifli Ajo, 160
1614Yudiansyah, 471½ 1 - 01½ Faizah, 3625
1735Heri, 261½ 1 - 01½ Hayun, 2932
188Arkan Syahputra, 531 1 - 01½ M.Yusuf, 1942
1939Irfan, 221 0 - 11 Aripin, 547
2016Dedi Maulana, 451 1 - 01 Hendrawan, 2734
2124Faisal Rahman, 371 1 - 01 Ibnu, 2437
2249Ridwan, 121 0 - 11 zikri, 3427
2328Ghaisan, 331 0 - 11 Rafa, 1447
2430Halim, 311 0 - 11 Syamsul Hadi, 754
2533Hazam, 281 0 - 11 Wendra, 457
2620Dzaki, 41½ 1 - 00 Hafiz, 3229
2741Petong, 200 0 - 10 Aal, 592
2810Athaar, 510 0 - 10 Imam, 2338
2915Dava P, 460 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3023Fadly Rizqon, 380 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3131Hasyir 007, 300 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3248Reza, 130 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại