SEPTEMBER CERIA NON MASTER

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtg
1Aal,59INA
2Alek Hamdan,58INA
3Ali Hanapiah,57INA
4Alim,56INA
5Aripin,54INA
6Arkan Syahputra,53INA
7Arkharayyan H.A,52INA
8Athaar,51INA
9Brain Marshall,50INA
10Bram Tampubolon,49INA
11Bredy Tampubolon,48INA
12Darman Alcatra,55INA
13Dava P,46INA
14Dedi Maulana,45INA
15Dedi Nawawi,44INA
16Dias,43INA
17Dino,42INA
18Dzaki,41INA
19Erwin Sudianto,40INA
20Fachruddin,39INA
21Fadly Rizqon,38INA
22Faisal Rahman,37INA
23Faizah,36INA
24Firdaus,35INA
25Ghaisan,33INA
26H Awaludin,60INA
27Hafiz,32INA
28Halim,31INA
29Hasyir 007,30INA
30Hayun,29INA
31Hazam,28INA
32Hendrawan,27INA
33Heri,26INA
34Hidayatullah,25INA
35Ibnu,24INA
36Imam,23INA
37Irfan,22INA
38Jepri,21INA
39M Rizky Akhbar,10INA
40M.Yusuf,19INA
41Martias,18INA
42Nasri Aidi,17INA
43Nirwan,16INA
44Nurcholid,15INA
45Petong,20INA
46Rafa,14INA
47Reza,13INA
48Ridwan,12INA
49Romli,11INA
50Sonny Cahaya Putra,9INA
51Sutopo,8INA
52Syamsul Hadi,7INA
53Syauqi,6INA
54Taupik,5INA
55Wendra,4INA
56Wiwin,3INA
57Yudiansyah,47INA
58Yulius,2INA
59zikri,34INA
60Zulkifli Ajo,1INA