SEPTEMBER CERIA NON MASTER Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:34:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Dava P | 46 | INA | | | * | * | * | * | * |
| 23 | | Fadly Rizqon | 38 | INA | | | * | * | * | * | * |
| 31 | | Hasyir 007 | 30 | INA | | | * | * | * | * | * |
| 48 | | Reza | 13 | INA | | | * | * | * | * | * |
|
|
|
|