Catur Putra Harlah Ma'arif NU Ke-97 Kab. Tulungagung Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:15:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Katana, Satyonigsun | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Abidyar, Al Ghifari | 0 | 2 |
| 2 | 20 | | Neorion, D Zein | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Fairuz, Arsil Faza | 0 | 8 |
| 3 | 9 | | Fayyadh, Abrisam El Laudza'i Hamid | 0 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Muhammad, Hasan Fikri | 0 | 15 |
| 4 | 1 | | Abdullah, Auf Hibatullah | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Muhammad, Reyhan Hafidz Amzari | 0 | 17 |
| 5 | 3 | | Abyan, Khiar Alkhalifi Hafidz | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Muhammad, Ilham Muttaqin Al Mashuri | 0 | 16 |
| 6 | 5 | | Alkhalifi, Bayu Trisna Hakim | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Muhammad, Silmi Arkan Nabawi | 0 | 18 |
| 7 | 12 | | Muhammad, Abiyasa Asnawi Ikhwan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nanda, Dwi Mahardika | 0 | 19 |
| 8 | 21 | | Yazdan, Mirza Ukail | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Muhammad, Atman Zaki Alhanafi | 0 | 14 |
| 9 | 7 | | Emilio, Fausta | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Adimas, Hadi Kuncoro | 0 | 4 |
| 10 | 10 | | Fernando, Alexi Henry Pratama | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Azka, Maulana Al Fatih | 0 | 6 |
| 11 | 13 | | Muhammad, Alif Gibran Alghifari | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|