Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Catur Putri (PI) Harlah ke-97 Ma'arif NU Kab. Tulungagung

Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:16:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Zakiyyatul, UlyaINA0Mi Mafatihul Ulum4000
21Adelia, Faranisa SeptianiINA0Mi Nurul Islam3000
35A'yuni, Fitriana DewiINA0Mi Afandi3000
46Balqis, Faiha RifdahINA0Mi Nahdlatul Ulama Terpadu3000
511Ulinnuha, Ghina LatiffahINA0Mi Sunan Ampel3000
613Zea, Yasmin RomessaINA0Mi Hidayatul Mubtadiin2000
79Menanda, Zahra DafafaINA0Mi Islamiyah Pinggirsari2000
87Destya, Aqilla NurshifhaINA0Mi Darul Ulum Sambirobyong2000
98Keisha, AfilaINA0Mis Al-Hidayah 01 Betak2000
102Alesha, Zahra AlfathunnisaINA0Mi Darul Ulum Salakkembang1000
114Arina, Arofatul HannaINA0Mi Al Ma'arif Gendingan1000
123Aqila, Humaira Khansa FaihaINA0Sd Islam Al Hidayah1000
1310Rossalina, Carisa HenzieINA0Mi Al-Hikmah1000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)