Catur Putri (PI) Harlah ke-97 Ma'arif NU Kab. Tulungagung

Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:16:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Adelia Faranisa Septiani0INA 7b1 9w1 12b0 5w1 13b14211517
2Alesha Zahra Alfathunnisa0INA 8w1 5b0 9w0 11b0 -12901214
3Aqila Humaira Khansa Faiha0INA 9b0 11w0 7b0 -1 10w121001112
4Arina Arofatul Hanna0INA 10w1 13b0 11w0 8b0 9w011211011
5A'yuni Fitriana Dewi0INA 11b1 2w1 13w1 1b0 6w14321214
6Balqis Faiha Rifdah0INA 12w0 8b1 10b1 13w1 5b03401314
7Destya Aqilla Nurshifha0INA 1w0 12b0 3w1 10b1 8w13701314
8Keisha Afila0INA 2b0 6w0 -1 4w1 7b021101011
9Menanda Zahra Dafafa0INA 3w1 1b0 2b1 12w0 4b13501314
10Rossalina Carisa Henzie0INA 4b0 -1 6w0 7w0 3b01132910
11Ulinnuha Ghina Latiffah0INA 5w0 3b1 4b1 2w1 12b03601314
12Zakiyyatul Ulya0INA 6b1 7w1 1w1 9b1 11w15101316
13Zea Yasmin Romessa0INA -1 4w1 5b0 6b0 1w02801314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)