Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

UNDER 14 GIRLS DIVISION LEVEL CHESS TOURNAMENT KHURAI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:07:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: nitincervo

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13ANANYA LARIYA,IND0SAGAR3,59,530
21AARADHYA YADAV,IND0SAGAR3,58,530
311MISHTI LODHI,IND0SAGAR31030
45ANJALI KUSHWAHA,IND0SAGAR38,530
54ANIKA SHRIVASTAVA,IND0CHHATARPUR3830
69ARYA ASATHI,IND0DAMOH211,520
714TWINKAL RAIKWAR,IND0NIWARI2920
86ARADHYA PUROHIT,IND0DAMOH28,520
92ADVIKA GUPTA,IND0CHHATARPUR2820
1010ARYA GUPTA,IND0SAGAR27,520
1112SHRITI GUPTA,IND0CHHATARPUR1910
127SNEHAL RAI,IND0DAMOH17,511
138arwa siddiqui,IND0panna17,512
1413AROHI GUPTA,IND0TEEKAMGARH1710

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)