UNDER 14 GIRLS DIVISION LEVEL CHESS TOURNAMENT KHURAI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:07:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: nitincervo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AARADHYA YADAV0IND 7w1 8b1 5w1 3b½3,528,530
2ADVIKA GUPTA0IND 9w0 13b1 10w1 11b029820
3ANANYA LARIYA0IND 10b1 6w1 9b1 1w½3,519,530
4ANIKA SHRIVASTAVA0IND 11w1 9b0 12w1 14b135830
5ANJALI KUSHWAHA0IND 12b1 14w1 1b0 9w1348,530
6ARADHYA PUROHIT0IND 13w1 3b0 11b0 12w1288,520
7SNEHAL RAI0IND 1b0 10w0 13b0 8w11127,511
8arwa siddiqui0IND -1 1w0 14b0 7b01137,512
9ARYA ASATHI0IND 2b1 4w1 3w0 5b02611,520
10ARYA GUPTA0IND 3w0 7b1 2b0 13w12107,520
11MISHTI LODHI0IND 4b0 -1 6w1 2w1331030
12SHRITI GUPTA0IND 5w0 -1 4b0 6b0111910
13AROHI GUPTA0IND 6b0 2w0 7w1 10b0114710
14TWINKAL RAIKWAR0IND -1 5b0 8w1 4w027920

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)