I TORNEO OPEN POR EQUIPOS "130 AÑOS DON BOSCO AREQUIPA" Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:25:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Zona Sur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 2 | Arequipa Master | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 0 | 26,5 | 102,5 |
| 2 | 3 | Mentes Geniales | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 0 | 21 | 89 |
| 3 | 1 | La Feka House | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 0 | 22 | 63 |
| 4 | 6 | Chess Drago Fischer SUB16 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 0 | 19,5 | 50,5 |
| 5 | 4 | Jaque Mate Juliaca SUB16 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 0 | 17 | 52,5 |
| 6 | 7 | Avenchess | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 0 | 18,5 | 44 |
| 7 | 10 | Chess Indo Dragon Jr SUB12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 0 | 17,5 | 38,3 |
| 8 | 5 | Equipo GACEHELD SUB16 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 0 | 16 | 54,8 |
| 9 | 12 | Club Fantasy Chess | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 0 | 15 | 20 |
| 10 | 11 | UNSA | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 0 | 14 | 39,5 |
| 11 | 8 | El Tablero del Misti | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 3 | 15,5 | 31,8 |
| 12 | 9 | Chess Indo Dragon SUB16 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 3 | 12,5 | 39,8 |
| 13 | 17 | San Francisco de Asis | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 0 | 13,5 | 21,8 |
| 14 | 13 | Chess Drago Fischer SUB12 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 0 | 13 | 12 |
| 15 | 14 | Academia de Ajedrez Morphy - Cerro July | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 0 | 12 | 7 |
| 16 | 15 | Chess Indro Dragon Jr 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 0 | 9,5 | 7 |
| 17 | 16 | Innova Schools SUB12 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|