TUR MINI PERSIAPAN MADURA CUP 2 Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | ARSYA, | | 0 | INA |
| 2 | | BAYU, | | 0 | INA |
| 3 | | DAYAT, | | 0 | INA |
| 4 | | GOWAN, | | 0 | INA |
| 5 | | H AMINOLLAH, | | 0 | INA |
| 6 | | HABIB FAUZI, | | 0 | INA |
| 7 | | HABIB USMAN, | | 0 | INA |
| 8 | | HASBULLAH, | | 0 | INA |
| 9 | | LUT, | | 0 | INA |
| 10 | | MUSANNAN, | | 0 | INA |
| 11 | | PASHA, | | 0 | INA |
| 12 | | RHOMA IRAMA, | | 0 | INA |
| 13 | | SANDI, | | 0 | INA |
| 14 | | TOYYIB, | | 0 | INA |
| 15 | | ZAKY, | | 0 | INA |
|
|
|
|