GULAOTHI CHESS CLUB

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharmavaibhav16

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11NARAYAN, 17503 ½ - ½3 KAVISH SAXENA, 16804
22RITURAJ SINGH, 17002½ 0 - 12½ NISHANT SHRIVASTAVA, 16933
327SONAM RANA, 02½ 0 - 12 NEELESH, 16655
425SANDEEP SHARMA, 02 0 - 12 HITESH TOMAR, 16056
522ROHAN, 02 1 - 02 HIMANSHU, 014
628SURAJ KUMAR, 02 ½ - ½2 KUNAL, 016
718MAYUR GARG, 02 1 - 02 VIHAN CHAUDHARY, 031
832YASH TYAGI, 02 0 - 12 RAJVEER KATARA, 190621
913HARSHIT, 01½ 0 - 11 SURJEET SINGH, 14257
1015KUMKUM, 01 1 - 01 AARUSHI TYAGI, 08
1110ANUBHAV TYAGI, 01 1 - 01 PAYAL, 019
1211DAKSHA, 01 0 - 11 PRASHANT TYAGI, 020
1330VANSH KAUSHIK, 01 1 - 01 GITESH, 012
1424SANA, 01 0 - 11 MAHIMA, 017
159ADITYA KUMAR MOURYA, 00 1 - 00 SHAHREEN, 026
1629UJJWAL, 00 0 - 10 RUKEYA, 023