Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

STATE TRAIL U-14 BOYS DISTT KANGRA HP

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:47:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
116VIDHARV CHAUHAN,IND0BHAVARNA3,57,59,58,5
21RUHAANSH,IND1515DADASHIBA37,58,55,75
315VAIBHAV,IND0DEHRA3785,5
48AYUSH,IND0FATEHPUR3784,5
514UTKARSH,IND0INDORA35,56,54
62VIVAN SAKLANI,IND1514LAMBAGAON2,59,5116
75AKHILESH RANA,IND0KHUNDIAN2,5452,5
811HARSHIT THAKUR,IND0LAMAGAON29,510,54,25
913RAGHAV MEHRA,IND0DEHRA28,59,53,5
104ADIL KAPOOR,IND0PALAMPUR27,57,51
1110DIVYANSH,IND0INDORA1,56,57,51,5
129AYUSH RANA,IND0KHUNDAIN18,5102
133AARNAV,IND0BAIJNATH17,57,50
146ANSH,IND0DHARMSHALA1781
157ARSHIT,IND0DHARMSHALA1770
1612NAKSH SHARMA,IND0NURPUR0440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)