STATE TRAIL U-14 BOYS DISTT KANGRA HP

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:47:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1VIDHARV CHAUHAN0IND 4w1 8b½ 10w1 6b13,57,59,58,5
2RUHAANSH1515IND 12w1 9b1 6w½ 3b½37,58,55,75
3VAIBHAV0IND 15b1 10b1 8w½ 2w½3785,5
4AYUSH0IND 1b0 13w1 11b1 9w13784,5
5UTKARSH0IND 14w1 6b0 12w1 8b135,56,54
6VIVAN SAKLANI1514IND 11b1 5w1 2b½ 1w02,59,5116
7AKHILESH RANA0IND 9w0 12b½ 14w1 13b12,5452,5
8HARSHIT THAKUR0IND 13b1 1w½ 3b½ 5w029,510,54,25
9RAGHAV MEHRA0IND 7b1 2w0 15b1 4b028,59,53,5
10ADIL KAPOOR0IND 16b1 3w0 1b0 15w127,57,51
11DIVYANSH0IND 6w0 14b1 4w0 12b½1,56,57,51,5
12AYUSH RANA0IND 2b0 7w½ 5b0 11w½18,5102
13AARNAV0IND 8w0 4b0 16w1 7w017,57,50
14ANSH0IND 5b0 11w0 7b0 16w+1781
15ARSHIT0IND 3w0 16b1 9w0 10b01770
16NAKSH SHARMA0IND 10w0 15w0 13b0 14b-0440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)