M LifeStore Thapra Rapid 2026 Chess U16

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:23:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Chaovalitwongse, Emily Ryn1472THA*1111410106
2Akkaraphan, Kunagorn0THA0*101230101
3Nan Khum Long,0THA00*00050100
4Promma, Kittikawin0THA011*1320103
5Sai Long K,0THA0010*140100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)